translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hợp pháp" (1件)
hợp pháp
日本語 合法の、合法的な
Mọi hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định hợp pháp.
すべての事業活動は合法的な規制に従わなければなりません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hợp pháp" (3件)
bất hợp pháp
日本語 違法な
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
野生動物の取引は完全に違法である。
マイ単語
luật hóa, hợp pháp hóa
日本語 法制化する
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
国会は国防総省の名称変更を法制化する必要がある。
マイ単語
quyền có nơi ở hợp pháp
日本語 合法的な住居を持つ権利
Quyền có chỗ ở hợp pháp của mọi người cần được tôn trọng.
すべての人が合法的な住居を持つ権利を尊重されるべきだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hợp pháp" (8件)
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
政府は違法な活動を厳しく取り締まることを決定した。
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
野生動物の取引は完全に違法である。
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
Mọi hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định hợp pháp.
すべての事業活動は合法的な規制に従わなければなりません。
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
国会は国防総省の名称変更を法制化する必要がある。
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
Quyền có chỗ ở hợp pháp của mọi người cần được tôn trọng.
すべての人が合法的な住居を持つ権利を尊重されるべきだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)